wood hoopoe

Định nghĩa

Danh từ: Wood hoopoe (chim đầu rìu gỗ) một loài chim châu Phi nhiệt đới, bộ lông màu đen ánh kim loại không mào.

dụ sử dụng
  • (Chim đầu rìu gỗ được biết đến với bộ lông màu đen ánh kim loại.)
  • (Chim đầu rìu gỗ thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Việc không mào của chim đầu rìu gỗ giúp phân biệt với các loài đầu rìu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoopoe (danh từ): chim đầu rìu (một họ chim khác, thường mào).
    • The common hoopoe has a distinctive crest, unlike the wood hoopoe. (Chim đầu rìu thông thường mào đặc trưng, không giống như chim đầu rìu gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood hoopoe (không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; có thể gọi là "chim đầu rìu không mào" để mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "wood hoopoe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "wood hoopoe".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wood hoopoe
A wood hoopoe perches on a branch in the sun.